Tiếng Việt
Nhân công tiếng Anh là gì?
nhân công tiếng Anh là manpower /ˈmænˌpaʊə/. Lực lượng lao động hoặc nhân sự có thể sử dụng để thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manpower
Ví dụ câu với nhân công / manpower
- 1
Công ty cần tuyển thêm nhân công để mở rộng sản xuất.
The company needs to hire more manpower to expand production.
- 2
Chúng ta phải quản lý tốt nhân công để đạt hiệu quả cao.
We must manage our manpower effectively to achieve high efficiency.
Ghi chú dùng từ nhân công
Nhân công đề cập đến lực lượng lao động trong một tổ chức hoặc dự án. Các từ liên quan: 'labor' (lao động), 'workforce' (lực lượng lao động), 'staff' (nhân viên).
Video minh hoạ nhân công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân công
- nhânperson
- tiền nhân cônglabor wage
- chi phí nhân cônglabor cost
- cử nhân công nghệ sinh họcbachelor of biotechnology
- chi phí nhân công trực tiếpdirect labor cost
- cử nhân công nghệ thông tinbachelor of information technology
- nhân áibenevolent
- nhân mãsagittarius
- Nhân sưSphinx
- nhân sựhuman resource
- nhân tốfactor
- nhân vìbecause of
Câu hỏi thường gặp về "nhân công"
Nhân công tiếng Anh là gì?
Nhân công tiếng Anh là "manpower" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng lao động hoặc nhân sự có thể sử dụng để thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ.
"manpower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manpower" nghĩa tiếng Việt là "nhân công". Nhân công đề cập đến lực lượng lao động trong một tổ chức hoặc dự án.
Phát âm "manpower" như thế nào?
"manpower" có phiên âm IPA /ˈmænˌpaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manpower"?
The company needs to hire more manpower to expand production. — Công ty cần tuyển thêm nhân công để mở rộng sản xuất.