The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cử nhân điều dưỡng tiếng Anh là gì?

cử nhân điều dưỡng tiếng Anh là bachelor of nursing /ˈbæʧələr ʌv ˈnɜrsɪŋ/. Người có bằng cử nhân trong ngành điều dưỡng, chuyên về chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ bệnh nhân.

Hình minh hoạ "cử nhân điều dưỡng" tiếng Anh là "bachelor of nursing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bachelor of nursing

Danh từ
/ˈbæʧələr ʌv ˈnɜrsɪŋ/

Ví dụ câu với cử nhân điều dưỡng / bachelor of nursing

  1. 1

    Cử nhân điều dưỡng có thể làm việc tại các bệnh viện hoặc trung tâm y tế.

    A bachelor of nursing can work in hospitals or healthcare centers.

  2. 2

    Sau khi tốt nghiệp, cô ấy trở thành cử nhân điều dưỡng và bắt đầu công việc của mình.

    After graduation, she became a bachelor of nursing and started her career.

Ghi chú dùng từ cử nhân điều dưỡng

Cử nhân điều dưỡng là người có trình độ đại học trong lĩnh vực điều dưỡng. Các thuật ngữ liên quan: 'nurse' (y tá), 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe), 'medical' (y tế).

Video minh hoạ cử nhân điều dưỡng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cử nhân điều dưỡng

Câu hỏi thường gặp về "cử nhân điều dưỡng"

Cử nhân điều dưỡng tiếng Anh là gì?

Cử nhân điều dưỡng tiếng Anh là "bachelor of nursing" (danh từ), nghĩa là: Người có bằng cử nhân trong ngành điều dưỡng, chuyên về chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ bệnh nhân.

"bachelor of nursing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bachelor of nursing" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân điều dưỡng". Cử nhân điều dưỡng là người có trình độ đại học trong lĩnh vực điều dưỡng.

Phát âm "bachelor of nursing" như thế nào?

"bachelor of nursing" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˈnɜrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bachelor of nursing"?

A bachelor of nursing can work in hospitals or healthcare centers. — Cử nhân điều dưỡng có thể làm việc tại các bệnh viện hoặc trung tâm y tế.