Tiếng Việt
Dưỡng lão viện tiếng Anh là gì?
dưỡng lão viện tiếng Anh là Nursing home /ˈnɜːrsɪŋ hoʊm/. Viện dưỡng lão là nơi chăm sóc và cư trú cho người già không còn khả năng tự chăm sóc bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nursing home
Ví dụ câu với dưỡng lão viện / Nursing home
- 1
Many elderly people live in a nursing home because they need constant care.
Nhiều người già sống trong viện dưỡng lão vì họ cần sự chăm sóc liên tục.
- 2
The nursing home provides medical assistance and social activities for its residents.
Viện dưỡng lão cung cấp hỗ trợ y tế và các hoạt động xã hội cho cư dân của nó.
Ghi chú dùng từ dưỡng lão viện
Dưỡng lão viện là nơi dành cho người cao tuổi không thể tự chăm sóc bản thân. Các thuật ngữ liên quan: 'elderly' (người già), 'care' (chăm sóc), 'assistance' (hỗ trợ).
Video minh hoạ dưỡng lão viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưỡng lão viện
Câu hỏi thường gặp về "dưỡng lão viện"
Dưỡng lão viện tiếng Anh là gì?
Dưỡng lão viện tiếng Anh là "Nursing home" (danh từ), nghĩa là: Viện dưỡng lão là nơi chăm sóc và cư trú cho người già không còn khả năng tự chăm sóc bản thân.
"Nursing home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nursing home" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng lão viện". Dưỡng lão viện là nơi dành cho người cao tuổi không thể tự chăm sóc bản thân.
Phát âm "Nursing home" như thế nào?
"Nursing home" có phiên âm IPA /ˈnɜːrsɪŋ hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nursing home"?
Nhiều người già sống trong viện dưỡng lão vì họ cần sự chăm sóc liên tục. — Many elderly people live in a nursing home because they need constant care.