Tiếng Việt
Cử nhân tài chính tiếng Anh là gì?
cử nhân tài chính tiếng Anh là bachelor of finance /ˈbæʧələr ʌv fəˈnæns/. Bằng cấp đại học chuyên ngành tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor of finance
Ví dụ câu với cử nhân tài chính / bachelor of finance
- 1
Anh ấy đã tốt nghiệp cử nhân tài chính tại Đại học Hà Nội.
He graduated with a bachelor of finance from Hanoi University.
- 2
Cử nhân tài chính có thể làm việc trong ngân hàng hoặc công ty chứng khoán.
A bachelor of finance can work in banks or securities firms.
Ghi chú dùng từ cử nhân tài chính
Cử nhân tài chính là người đã hoàn thành chương trình đại học về lĩnh vực tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'finance' (tài chính), 'banking' (ngân hàng), 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ cử nhân tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử nhân tài chính
Câu hỏi thường gặp về "cử nhân tài chính"
Cử nhân tài chính tiếng Anh là gì?
Cử nhân tài chính tiếng Anh là "bachelor of finance" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học chuyên ngành tài chính.
"bachelor of finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor of finance" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân tài chính". Cử nhân tài chính là người đã hoàn thành chương trình đại học về lĩnh vực tài chính.
Phát âm "bachelor of finance" như thế nào?
"bachelor of finance" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv fəˈnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor of finance"?
He graduated with a bachelor of finance from Hanoi University. — Anh ấy đã tốt nghiệp cử nhân tài chính tại Đại học Hà Nội.