The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cử nhân xét nghiệm tiếng Anh là gì?

cử nhân xét nghiệm tiếng Anh là bachelor of medical laboratory science /ˈbæʧələr ʌv ˈmɛdəkəl ˈlæbrəˌtɔri ˈsaɪəns/. Cử nhân xét nghiệm y học là người có bằng đại học chuyên về xét nghiệm trong lĩnh vực y tế.

Hình minh hoạ "cử nhân xét nghiệm" tiếng Anh là "bachelor of medical laboratory science"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bachelor of medical laboratory science

Danh từ
/ˈbæʧələr ʌv ˈmɛdəkəl ˈlæbrəˌtɔri ˈsaɪəns/

Ví dụ câu với cử nhân xét nghiệm / bachelor of medical laboratory science

  1. 1

    Anh ấy là cử nhân xét nghiệm y học tại bệnh viện lớn.

    He is a bachelor of medical laboratory science working at a major hospital.

  2. 2

    Cử nhân xét nghiệm y học có nhiệm vụ phân tích mẫu máu và mô.

    A bachelor of medical laboratory science is responsible for analyzing blood and tissue samples.

Ghi chú dùng từ cử nhân xét nghiệm

Chuyên ngành này liên quan đến phân tích mẫu xét nghiệm trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medical technician' (kỹ thuật viên y tế), 'clinical laboratory' (phòng xét nghiệm lâm sàng), và 'diagnostic testing' (xét nghiệm chẩn đoán).

Video minh hoạ cử nhân xét nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cử nhân xét nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "cử nhân xét nghiệm"

Cử nhân xét nghiệm tiếng Anh là gì?

Cử nhân xét nghiệm tiếng Anh là "bachelor of medical laboratory science" (danh từ), nghĩa là: Cử nhân xét nghiệm y học là người có bằng đại học chuyên về xét nghiệm trong lĩnh vực y tế.

"bachelor of medical laboratory science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bachelor of medical laboratory science" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân xét nghiệm". Chuyên ngành này liên quan đến phân tích mẫu xét nghiệm trong y học.

Phát âm "bachelor of medical laboratory science" như thế nào?

"bachelor of medical laboratory science" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˈmɛdəkəl ˈlæbrəˌtɔri ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bachelor of medical laboratory science"?

He is a bachelor of medical laboratory science working at a major hospital. — Anh ấy là cử nhân xét nghiệm y học tại bệnh viện lớn.