Tiếng Việt
Đồng đảng tiếng Anh là gì?
đồng đảng tiếng Anh là people of the same party /ˈpipəl ʌv ðə seɪm ˈpɑrti/. Những người cùng chung đảng phái hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people of the same party
Ví dụ câu với đồng đảng / people of the same party
- 1
Họ là đồng đảng trong đảng cộng sản.
They are comrades in the Communist Party.
- 2
Các đồng đảng của ông ấy đều ủng hộ chính sách mới.
His party members all support the new policy.
Ghi chú dùng từ đồng đảng
Đồng đảng chỉ những người cùng chung đảng phái hoặc chính trị. Các từ liên quan gồm 'đồng minh' (ally), 'đồng chí' (comrade), 'đảng viên' (party member).
Video minh hoạ đồng đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng đảng
Câu hỏi thường gặp về "đồng đảng"
Đồng đảng tiếng Anh là gì?
Đồng đảng tiếng Anh là "people of the same party" (danh từ), nghĩa là: Những người cùng chung đảng phái hoặc chính trị.
"people of the same party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people of the same party" nghĩa tiếng Việt là "đồng đảng". Đồng đảng chỉ những người cùng chung đảng phái hoặc chính trị.
Phát âm "people of the same party" như thế nào?
"people of the same party" có phiên âm IPA /ˈpipəl ʌv ðə seɪm ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people of the same party"?
They are comrades in the Communist Party. — Họ là đồng đảng trong đảng cộng sản.