Tiếng Việt
Đồng giá tiếng Anh là gì?
đồng giá tiếng Anh là same price /seɪm praɪs/. giá cả cố định cho nhiều mặt hàng hoặc dịch vụ, không thay đổi theo từng loại hoặc số lượng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
same price
Ví dụ câu với đồng giá / same price
- 1
Cửa hàng này bán tất cả các mặt hàng với đồng giá 50.000 đồng.
This store sells all items at the same price of 50,000 dong.
- 2
Chương trình khuyến mãi với đồng giá thu hút nhiều khách hàng.
The promotional offer with the same price attracts many customers.
Ghi chú dùng từ đồng giá
Đồng giá là hình thức bán hàng với mức giá cố định cho nhiều sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fixed price' (giá cố định), 'uniform pricing' (giá đồng nhất), 'flat rate' (giá phẳng).
Video minh hoạ đồng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng giá
Câu hỏi thường gặp về "đồng giá"
Đồng giá tiếng Anh là gì?
Đồng giá tiếng Anh là "same price" (danh từ), nghĩa là: giá cả cố định cho nhiều mặt hàng hoặc dịch vụ, không thay đổi theo từng loại hoặc số lượng
"same price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"same price" nghĩa tiếng Việt là "đồng giá". Đồng giá là hình thức bán hàng với mức giá cố định cho nhiều sản phẩm.
Phát âm "same price" như thế nào?
"same price" có phiên âm IPA /seɪm praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "same price"?
This store sells all items at the same price of 50,000 dong. — Cửa hàng này bán tất cả các mặt hàng với đồng giá 50.000 đồng.