Tiếng Việt
Cửa 2 cánh tiếng Anh là gì?
Cửa 2 cánh tiếng Anh là double door /ˈdʌbəl dɔːr/. Cửa gồm hai cánh mở ra hai phía, thường dùng cho lối đi lớn hoặc chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
double door
Ví dụ câu với Cửa 2 cánh / double door
- 1
The house has a beautiful double door at the entrance.
Ngôi nhà có cửa đôi đẹp ở lối vào.
- 2
Please open the double door carefully.
Vui lòng mở cửa đôi cẩn thận.
Ghi chú dùng từ Cửa 2 cánh
Cửa 2 cánh thường dùng trong kiến trúc để tạo vẻ đẹp và thuận tiện. Các từ liên quan: 'single door' (cửa đơn), 'door frame' (khung cửa), 'hinge' (bản lề).
Video minh hoạ Cửa 2 cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa 2 cánh
Câu hỏi thường gặp về "Cửa 2 cánh"
Cửa 2 cánh tiếng Anh là gì?
Cửa 2 cánh tiếng Anh là "double door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa gồm hai cánh mở ra hai phía, thường dùng cho lối đi lớn hoặc chính.
"double door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"double door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa 2 cánh". Cửa 2 cánh thường dùng trong kiến trúc để tạo vẻ đẹp và thuận tiện.
Phát âm "double door" như thế nào?
"double door" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "double door"?
Ngôi nhà có cửa đôi đẹp ở lối vào. — The house has a beautiful double door at the entrance.