The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa hàng bách hóa tiếng Anh là gì?

cửa hàng bách hóa tiếng Anh là department store /dɪˈpɑrtmənt stɔr/. Cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau như quần áo, đồ gia dụng, thực phẩm, và đồ dùng cá nhân.

Hình minh hoạ "cửa hàng bách hóa" tiếng Anh là "department store"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department store

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt stɔr/

Ví dụ câu với cửa hàng bách hóa / department store

  1. 1

    Tôi đã mua quần áo mới tại cửa hàng bách hóa gần nhà.

    I bought new clothes at the department store near my house.

  2. 2

    Cửa hàng bách hóa này có nhiều mặt hàng đa dạng.

    This department store has a wide variety of products.

Ghi chú dùng từ cửa hàng bách hóa

Cửa hàng bách hóa là nơi bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường lớn và có nhiều tầng. Các từ liên quan gồm 'retail store' (cửa hàng bán lẻ), 'shopping mall' (trung tâm mua sắm), và 'supermarket' (siêu thị).

Video minh hoạ cửa hàng bách hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cửa hàng bách hóa

Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng bách hóa"

Cửa hàng bách hóa tiếng Anh là gì?

Cửa hàng bách hóa tiếng Anh là "department store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau như quần áo, đồ gia dụng, thực phẩm, và đồ dùng cá nhân.

"department store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department store" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng bách hóa". Cửa hàng bách hóa là nơi bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường lớn và có nhiều tầng.

Phát âm "department store" như thế nào?

"department store" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt stɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department store"?

I bought new clothes at the department store near my house. — Tôi đã mua quần áo mới tại cửa hàng bách hóa gần nhà.