Tiếng Việt
Cửa hàng bán đồ ngọt tiếng Anh là gì?
cửa hàng bán đồ ngọt tiếng Anh là candy store /ˈkændi stɔːr/. Cửa hàng chuyên bán các loại kẹo và đồ ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
candy store
Ví dụ câu với cửa hàng bán đồ ngọt / candy store
- 1
Tôi mua kẹo từ cửa hàng bán đồ ngọt gần nhà.
I bought some candy from the candy store near my house.
- 2
Cửa hàng bán đồ ngọt này có nhiều loại kẹo hấp dẫn.
This candy store has a lot of tempting candies.
Ghi chú dùng từ cửa hàng bán đồ ngọt
Cửa hàng bán đồ ngọt là nơi bán các loại kẹo và đồ ngọt khác. Các từ liên quan: 'bakery' (tiệm bánh), 'sweet shop' (cửa hàng đồ ngọt), 'confectionery' (quầy bánh kẹo).
Video minh hoạ cửa hàng bán đồ ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng bán đồ ngọt
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng bán đồ ngọt"
Cửa hàng bán đồ ngọt tiếng Anh là gì?
Cửa hàng bán đồ ngọt tiếng Anh là "candy store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng chuyên bán các loại kẹo và đồ ngọt.
"candy store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"candy store" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng bán đồ ngọt". Cửa hàng bán đồ ngọt là nơi bán các loại kẹo và đồ ngọt khác.
Phát âm "candy store" như thế nào?
"candy store" có phiên âm IPA /ˈkændi stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "candy store"?
I bought some candy from the candy store near my house. — Tôi mua kẹo từ cửa hàng bán đồ ngọt gần nhà.