Tiếng Việt
Cửa hàng vật liệu xây dựng tiếng Anh là gì?
cửa hàng vật liệu xây dựng tiếng Anh là hardware store /ˈhɑːrdwɛər stɔːr/. Cửa hàng bán các vật liệu xây dựng như xi măng, gạch, dụng cụ sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hardware store
Ví dụ câu với cửa hàng vật liệu xây dựng / hardware store
- 1
Tôi cần mua một số dụng cụ tại cửa hàng vật liệu xây dựng gần nhà.
I need to buy some tools at the hardware store.
- 2
Cửa hàng vật liệu xây dựng này có nhiều loại vật tư xây dựng chất lượng.
This hardware store has many quality building supplies.
Ghi chú dùng từ cửa hàng vật liệu xây dựng
Vật liệu xây dựng: construction materials. Các từ liên quan: 'building supplies' (vật tư xây dựng), 'tools' (dụng cụ), 'cement' (xi măng).
Video minh hoạ cửa hàng vật liệu xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng vật liệu xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng vật liệu xây dựng"
Cửa hàng vật liệu xây dựng tiếng Anh là gì?
Cửa hàng vật liệu xây dựng tiếng Anh là "hardware store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán các vật liệu xây dựng như xi măng, gạch, dụng cụ sửa chữa.
"hardware store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hardware store" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng vật liệu xây dựng". Vật liệu xây dựng: construction materials.
Phát âm "hardware store" như thế nào?
"hardware store" có phiên âm IPA /ˈhɑːrdwɛər stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hardware store"?
I need to buy some tools at the hardware store. — Tôi cần mua một số dụng cụ tại cửa hàng vật liệu xây dựng gần nhà.