Tiếng Việt
Khu kinh tế cửa khẩu tiếng Anh là gì?
khu kinh tế cửa khẩu tiếng Anh là Border economic zone /ˈbɔːdə ˌɛkəˈnɒmɪk zəʊn/. Khu vực kinh tế đặc biệt nằm dọc theo biên giới quốc gia, nơi có chính sách ưu đãi để thúc đẩy thương mại và phát triển kinh tế giữa các quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Border economic zone
Ví dụ câu với khu kinh tế cửa khẩu / Border economic zone
- 1
The border economic zone has attracted many foreign investors.
Khu kinh tế cửa khẩu đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
- 2
Trade regulations are relaxed within the border economic zone.
Các quy định thương mại được nới lỏng trong khu kinh tế cửa khẩu.
Ghi chú dùng từ khu kinh tế cửa khẩu
Khu kinh tế cửa khẩu là vùng đặc biệt nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'economic zone' (khu kinh tế), 'free trade area' (khu vực tự do thương mại), 'customs' (hải quan).
Video minh hoạ khu kinh tế cửa khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu kinh tế cửa khẩu
Câu hỏi thường gặp về "khu kinh tế cửa khẩu"
Khu kinh tế cửa khẩu tiếng Anh là gì?
Khu kinh tế cửa khẩu tiếng Anh là "Border economic zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực kinh tế đặc biệt nằm dọc theo biên giới quốc gia, nơi có chính sách ưu đãi để thúc đẩy thương mại và phát triển kinh tế giữa các quốc gia.
"Border economic zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Border economic zone" nghĩa tiếng Việt là "khu kinh tế cửa khẩu". Khu kinh tế cửa khẩu là vùng đặc biệt nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
Phát âm "Border economic zone" như thế nào?
"Border economic zone" có phiên âm IPA /ˈbɔːdə ˌɛkəˈnɒmɪk zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Border economic zone"?
Khu kinh tế cửa khẩu đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài. — The border economic zone has attracted many foreign investors.