Tiếng Việt
Cửa mẹ bồng con tiếng Anh là gì?
Cửa mẹ bồng con tiếng Anh là mother-and-child door /ˈmʌðər ənd tʃaɪld dɔːr/. Cửa dành cho mẹ và con, thường dùng để chỉ loại cửa có thiết kế phù hợp cho việc đi lại của mẹ và con nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mother-and-child door
Ví dụ câu với Cửa mẹ bồng con / mother-and-child door
- 1
The nursery has a mother-and-child door for easy access.
Phòng trẻ em có cửa mẹ bồng con để dễ dàng ra vào.
- 2
The hospital's maternity ward features a special mother-and-child door.
Khu phòng sinh của bệnh viện có cửa mẹ bồng con đặc biệt.
Ghi chú dùng từ Cửa mẹ bồng con
Cửa mẹ bồng con là loại cửa thiết kế đặc biệt cho mẹ và con nhỏ. Các từ liên quan: 'nursery door' (cửa phòng trẻ em), 'maternity ward' (khu sinh của bệnh viện), 'child-friendly door' (cửa thân thiện với trẻ nhỏ).
Video minh hoạ Cửa mẹ bồng con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa mẹ bồng con
Câu hỏi thường gặp về "Cửa mẹ bồng con"
Cửa mẹ bồng con tiếng Anh là gì?
Cửa mẹ bồng con tiếng Anh là "mother-and-child door" (danh từ), nghĩa là: Cửa dành cho mẹ và con, thường dùng để chỉ loại cửa có thiết kế phù hợp cho việc đi lại của mẹ và con nhỏ.
"mother-and-child door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mother-and-child door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa mẹ bồng con". Cửa mẹ bồng con là loại cửa thiết kế đặc biệt cho mẹ và con nhỏ.
Phát âm "mother-and-child door" như thế nào?
"mother-and-child door" có phiên âm IPA /ˈmʌðər ənd tʃaɪld dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mother-and-child door"?
Phòng trẻ em có cửa mẹ bồng con để dễ dàng ra vào. — The nursery has a mother-and-child door for easy access.