The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa thông phòng tiếng Anh là gì?

Cửa thông phòng tiếng Anh là interior door /ɪnˈtɪriər dɔr/. Cửa dùng để phân chia các phòng trong nhà, thường lắp trong các lối đi nội bộ.

Hình minh hoạ "Cửa thông phòng" tiếng Anh là "interior door"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interior door

Cụm từ
/ɪnˈtɪriər dɔr/

Ví dụ câu với Cửa thông phòng / interior door

  1. 1

    The interior door was painted blue to match the walls.

    Cửa thông phòng được sơn màu xanh để phù hợp với tường.

  2. 2

    She opened the interior door to the living room.

    Cô ấy mở cửa thông phòng để vào phòng khách.

Ghi chú dùng từ Cửa thông phòng

Cửa thông phòng là loại cửa nội thất, giúp phân chia các không gian trong nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'door frame' (khung cửa), 'hinge' (bản lề), 'handle' (tay cầm).

Video minh hoạ Cửa thông phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cửa thông phòng

Câu hỏi thường gặp về "Cửa thông phòng"

Cửa thông phòng tiếng Anh là gì?

Cửa thông phòng tiếng Anh là "interior door" (cụm từ), nghĩa là: Cửa dùng để phân chia các phòng trong nhà, thường lắp trong các lối đi nội bộ.

"interior door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interior door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa thông phòng". Cửa thông phòng là loại cửa nội thất, giúp phân chia các không gian trong nhà.

Phát âm "interior door" như thế nào?

"interior door" có phiên âm IPA /ɪnˈtɪriər dɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interior door"?

Cửa thông phòng được sơn màu xanh để phù hợp với tường. — The interior door was painted blue to match the walls.