Tiếng Việt
Cửa xe ô tô tiếng Anh là gì?
Cửa xe ô tô tiếng Anh là car door /kɑːr dɔːr/. Cửa để mở hoặc đóng xe ô tô, thường nằm ở bên hông hoặc phía sau của xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car door
Ví dụ câu với Cửa xe ô tô / car door
- 1
Tôi đã mở cửa xe ô tô để lấy đồ.
I opened the car door to get my belongings.
- 2
Cửa xe ô tô bị kẹt, cần sửa chữa.
The car door is stuck and needs fixing.
Ghi chú dùng từ Cửa xe ô tô
Cửa xe ô tô là phần để vào hoặc ra khỏi xe, liên quan đến các thuật ngữ như 'khoá xe' (car lock), 'tay nắm cửa' (door handle), và 'cửa sổ xe' (car window).
Video minh hoạ Cửa xe ô tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa xe ô tô
Câu hỏi thường gặp về "Cửa xe ô tô"
Cửa xe ô tô tiếng Anh là gì?
Cửa xe ô tô tiếng Anh là "car door" (danh từ), nghĩa là: Cửa để mở hoặc đóng xe ô tô, thường nằm ở bên hông hoặc phía sau của xe.
"car door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car door" nghĩa tiếng Việt là "Cửa xe ô tô". Cửa xe ô tô là phần để vào hoặc ra khỏi xe, liên quan đến các thuật ngữ như 'khoá xe' (car lock), 'tay nắm cửa' (door handle), và 'cửa sổ xe' (car window).
Phát âm "car door" như thế nào?
"car door" có phiên âm IPA /kɑːr dɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car door"?
I opened the car door to get my belongings. — Tôi đã mở cửa xe ô tô để lấy đồ.