Tiếng Việt
Cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng tiếng Anh là gì?
cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng tiếng Anh là competition and consumer authority /ˌkɑmpəˈtɪʃən ænd kənˈsumər əˈθɔrəti/. Cơ quan quản lý cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competition and consumer authority
Ví dụ câu với cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng / competition and consumer authority
- 1
The Competition and Consumer Authority has imposed fines on the company for unfair practices.
Cục Cạnh tranh và Bảo vệ Người tiêu dùng đã phạt công ty vì hành vi không công bằng.
- 2
Consumers rely on the Competition and Consumer Authority to ensure fair market practices.
Người tiêu dùng dựa vào Cục Cạnh tranh và Bảo vệ Người tiêu dùng để đảm bảo các hoạt động thị trường công bằng.
Ghi chú dùng từ cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng
Cục Cạnh tranh và Bảo vệ Người tiêu dùng là cơ quan quản lý về cạnh tranh và quyền lợi người tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'antitrust', 'regulation', 'market fairness'.
Video minh hoạ cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng
Câu hỏi thường gặp về "cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng"
Cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng tiếng Anh là gì?
Cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng tiếng Anh là "competition and consumer authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
"competition and consumer authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competition and consumer authority" nghĩa tiếng Việt là "cục cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng". Cục Cạnh tranh và Bảo vệ Người tiêu dùng là cơ quan quản lý về cạnh tranh và quyền lợi người tiêu dùng.
Phát âm "competition and consumer authority" như thế nào?
"competition and consumer authority" có phiên âm IPA /ˌkɑmpəˈtɪʃən ænd kənˈsumər əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competition and consumer authority"?
Cục Cạnh tranh và Bảo vệ Người tiêu dùng đã phạt công ty vì hành vi không công bằng. — The Competition and Consumer Authority has imposed fines on the company for unfair practices.