Tiếng Việt
Cực dương tiếng Anh là gì?
cực dương tiếng Anh là anode /ˈæn.oʊd/. Điện cực dương trong một mạch điện, nơi xảy ra quá trình oxy hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anode
Ví dụ câu với cực dương / anode
- 1
Trong pin, cực dương là nơi sinh ra dòng điện.
The anode in a battery is where oxidation occurs.
- 2
Cực dương của pin thường được đánh dấu bằng ký hiệu '+' .
The anode of a battery is usually marked with a '+' sign.
Ghi chú dùng từ cực dương
Cực dương (anode) là điện cực dương trong các thiết bị điện. Các thuật ngữ liên quan: cực âm (cathode), điện cực (electrode), quá trình oxy hóa (oxidation process).
Video minh hoạ cực dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực dương
Câu hỏi thường gặp về "cực dương"
Cực dương tiếng Anh là gì?
Cực dương tiếng Anh là "anode" (danh từ), nghĩa là: Điện cực dương trong một mạch điện, nơi xảy ra quá trình oxy hóa.
"anode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anode" nghĩa tiếng Việt là "cực dương". Cực dương (anode) là điện cực dương trong các thiết bị điện.
Phát âm "anode" như thế nào?
"anode" có phiên âm IPA /ˈæn.oʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anode"?
The anode in a battery is where oxidation occurs. — Trong pin, cực dương là nơi sinh ra dòng điện.