The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục hàng hải việt nam tiếng Anh là gì?

cục hàng hải việt nam tiếng Anh là vietnam maritime administration /viˌɛtˈnɑm ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Cơ quan quản lý hoạt động hàng hải của Việt Nam, chịu trách nhiệm về an toàn hàng hải và quy định hàng hải.

Hình minh hoạ "cục hàng hải việt nam" tiếng Anh là "vietnam maritime administration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vietnam maritime administration

Danh từ
/viˌɛtˈnɑm ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với cục hàng hải việt nam / vietnam maritime administration

  1. 1

    Cục Hàng hải Việt Nam đã ban hành các quy định mới về an toàn hàng hải.

    The Vietnam Maritime Administration issued new safety regulations.

  2. 2

    Các tàu phải đăng ký với Cục Hàng hải Việt Nam trước khi hoạt động.

    Ships must register with the Vietnam Maritime Administration before operating.

Ghi chú dùng từ cục hàng hải việt nam

Cục Hàng hải Việt Nam là cơ quan quản lý hoạt động hàng hải tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'maritime safety' (an toàn hàng hải), 'shipping regulations' (quy định vận tải), 'maritime authority' (cơ quan hàng hải).

Video minh hoạ cục hàng hải việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục hàng hải việt nam

Câu hỏi thường gặp về "cục hàng hải việt nam"

Cục hàng hải việt nam tiếng Anh là gì?

Cục hàng hải việt nam tiếng Anh là "vietnam maritime administration" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý hoạt động hàng hải của Việt Nam, chịu trách nhiệm về an toàn hàng hải và quy định hàng hải.

"vietnam maritime administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vietnam maritime administration" nghĩa tiếng Việt là "cục hàng hải việt nam". Cục Hàng hải Việt Nam là cơ quan quản lý hoạt động hàng hải tại Việt Nam.

Phát âm "vietnam maritime administration" như thế nào?

"vietnam maritime administration" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vietnam maritime administration"?

The Vietnam Maritime Administration issued new safety regulations. — Cục Hàng hải Việt Nam đã ban hành các quy định mới về an toàn hàng hải.