Tiếng Việt
Cung phi tiếng Anh là gì?
cung phi tiếng Anh là concubine /ˈkɑnkjəˌbaɪn/. Thiếp, người phụ nữ sống chung với vua hoặc chúa mà không phải là vợ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concubine
Ví dụ câu với cung phi / concubine
- 1
The emperor kept many concubines in his palace.
Vua đã có nhiều cung phi trong cung của mình.
- 2
She was one of the emperor's most beloved concubines.
Cô ấy là một trong những cung phi được yêu thích nhất của vua.
Ghi chú dùng từ cung phi
Cung phi là người phụ nữ không chính thức trong hoàng cung, thường có quan hệ gần gũi với vua. Các từ liên quan: 'empress' (hoàng hậu), 'consort' (bà phi), 'harem' (tàng cung).
Video minh hoạ cung phi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung phi
Câu hỏi thường gặp về "cung phi"
Cung phi tiếng Anh là gì?
Cung phi tiếng Anh là "concubine" (danh từ), nghĩa là: Thiếp, người phụ nữ sống chung với vua hoặc chúa mà không phải là vợ chính thức.
"concubine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concubine" nghĩa tiếng Việt là "cung phi". Cung phi là người phụ nữ không chính thức trong hoàng cung, thường có quan hệ gần gũi với vua.
Phát âm "concubine" như thế nào?
"concubine" có phiên âm IPA /ˈkɑnkjəˌbaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concubine"?
Vua đã có nhiều cung phi trong cung của mình. — The emperor kept many concubines in his palace.