Tiếng Việt
Cung cấp kiến thức tiếng Anh là gì?
cung cấp kiến thức tiếng Anh là provide knowledge /prəˈvaɪd ˈnɒlɪʤ/. cung cấp thông tin hoặc kiến thức cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provide knowledge
Ví dụ câu với cung cấp kiến thức / provide knowledge
- 1
Giáo viên cung cấp kiến thức cho học sinh của mình.
The teacher provides knowledge to her students.
- 2
Chương trình này giúp cung cấp kiến thức về công nghệ mới.
This program helps to provide knowledge about new technology.
Ghi chú dùng từ cung cấp kiến thức
Cung cấp kiến thức là hành động chia sẻ thông tin hoặc kiến thức. Các từ liên quan: giảng dạy (teach), đào tạo (train), chia sẻ (share).
Video minh hoạ cung cấp kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung cấp kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "cung cấp kiến thức"
Cung cấp kiến thức tiếng Anh là gì?
Cung cấp kiến thức tiếng Anh là "provide knowledge" (động từ), nghĩa là: cung cấp thông tin hoặc kiến thức cho ai đó.
"provide knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provide knowledge" nghĩa tiếng Việt là "cung cấp kiến thức". Cung cấp kiến thức là hành động chia sẻ thông tin hoặc kiến thức.
Phát âm "provide knowledge" như thế nào?
"provide knowledge" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provide knowledge"?
The teacher provides knowledge to her students. — Giáo viên cung cấp kiến thức cho học sinh của mình.