The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung cấp thứ gì cho ai tiếng Anh là gì?

cung cấp thứ gì cho ai tiếng Anh là supply something to someone /səˈplaɪ ˈsʌmθɪŋ tuː ˈsʌmwʌn/. Cung cấp hoặc phân phối thứ gì đó cho ai đó để sử dụng hoặc tiêu thụ.

Hình minh hoạ "cung cấp thứ gì cho ai" tiếng Anh là "supply something to someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supply something to someone

Động từ
/səˈplaɪ ˈsʌmθɪŋ tuː ˈsʌmwʌn/

Ví dụ câu với cung cấp thứ gì cho ai / supply something to someone

  1. 1

    Công ty cung cấp thực phẩm cho các nhà hàng địa phương.

    The company supplies food to local restaurants.

  2. 2

    Chúng tôi cung cấp tài nguyên cho các dự án nghiên cứu.

    We supply resources for research projects.

Ghi chú dùng từ cung cấp thứ gì cho ai

Từ này có nghĩa là cung cấp hoặc phân phối thứ gì đó cho ai đó. Các từ liên quan gồm có 'provide' (cung cấp), 'deliver' (giao hàng), và 'distribute' (phân phối).

Video minh hoạ cung cấp thứ gì cho ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung cấp thứ gì cho ai

Câu hỏi thường gặp về "cung cấp thứ gì cho ai"

Cung cấp thứ gì cho ai tiếng Anh là gì?

Cung cấp thứ gì cho ai tiếng Anh là "supply something to someone" (động từ), nghĩa là: Cung cấp hoặc phân phối thứ gì đó cho ai đó để sử dụng hoặc tiêu thụ.

"supply something to someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supply something to someone" nghĩa tiếng Việt là "cung cấp thứ gì cho ai". Từ này có nghĩa là cung cấp hoặc phân phối thứ gì đó cho ai đó.

Phát âm "supply something to someone" như thế nào?

"supply something to someone" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ˈsʌmθɪŋ tuː ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supply something to someone"?

The company supplies food to local restaurants. — Công ty cung cấp thực phẩm cho các nhà hàng địa phương.