The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm tuổi tiếng Anh là gì?

năm tuổi tiếng Anh là zodiac year /ˈzoʊdiæk jɪər/. Năm tuổi là tuổi của một người tính theo năm âm lịch dựa trên chu kỳ 12 con giáp.

Hình minh hoạ "năm tuổi" tiếng Anh là "zodiac year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

zodiac year

Danh từ
/ˈzoʊdiæk jɪər/

Ví dụ câu với năm tuổi / zodiac year

  1. 1

    He was born in the zodiac year of the Dragon.

    Anh ấy sinh vào năm con Rồng trong chu kỳ 12 con giáp.

  2. 2

    Her zodiac year is the Year of the Snake.

    Năm tuổi của cô ấy là năm con Rắn.

Ghi chú dùng từ năm tuổi

Năm tuổi liên quan đến chu kỳ 12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'con giáp' (zodiac animal), 'âm lịch' (lunar calendar), 'tuổi' (age/age group).

Video minh hoạ năm tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năm tuổi

Câu hỏi thường gặp về "năm tuổi"

Năm tuổi tiếng Anh là gì?

Năm tuổi tiếng Anh là "zodiac year" (danh từ), nghĩa là: Năm tuổi là tuổi của một người tính theo năm âm lịch dựa trên chu kỳ 12 con giáp.

"zodiac year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"zodiac year" nghĩa tiếng Việt là "năm tuổi". Năm tuổi liên quan đến chu kỳ 12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.

Phát âm "zodiac year" như thế nào?

"zodiac year" có phiên âm IPA /ˈzoʊdiæk jɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "zodiac year"?

Anh ấy sinh vào năm con Rồng trong chu kỳ 12 con giáp. — He was born in the zodiac year of the Dragon.