The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung hoàng đạo trung quốc tiếng Anh là gì?

cung hoàng đạo trung quốc tiếng Anh là Chinese zodiac /ʧaɪˈniz ˈzoʊdiˌæk/. Hệ thống 12 con giáp của Trung Quốc, dùng để dự đoán tính cách và vận mệnh dựa trên năm sinh.

Hình minh hoạ "cung hoàng đạo trung quốc" tiếng Anh là "Chinese zodiac"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese zodiac

Danh từ
/ʧaɪˈniz ˈzoʊdiˌæk/

Ví dụ câu với cung hoàng đạo trung quốc / Chinese zodiac

  1. 1

    My Chinese zodiac sign is the Dragon.

    Tôi sinh năm Rồng trong cung hoàng đạo Trung Quốc.

  2. 2

    The Chinese zodiac assigns an animal to each year in a 12-year cycle.

    Cung hoàng đạo Trung Quốc gán một con vật cho mỗi năm trong chu kỳ 12 năm.

Ghi chú dùng từ cung hoàng đạo trung quốc

Cung hoàng đạo Trung Quốc gồm 12 con vật như Chuột, Trâu, và Rồng, tượng trưng cho tính cách và số phận. Các thuật ngữ liên quan: 'horoscope' (bói tử vi), 'astrology' (chiêm tinh học), 'zodiac sign' (chòm sao).

Video minh hoạ cung hoàng đạo trung quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung hoàng đạo trung quốc

Câu hỏi thường gặp về "cung hoàng đạo trung quốc"

Cung hoàng đạo trung quốc tiếng Anh là gì?

Cung hoàng đạo trung quốc tiếng Anh là "Chinese zodiac" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống 12 con giáp của Trung Quốc, dùng để dự đoán tính cách và vận mệnh dựa trên năm sinh.

"Chinese zodiac" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese zodiac" nghĩa tiếng Việt là "cung hoàng đạo trung quốc". Cung hoàng đạo Trung Quốc gồm 12 con vật như Chuột, Trâu, và Rồng, tượng trưng cho tính cách và số phận.

Phát âm "Chinese zodiac" như thế nào?

"Chinese zodiac" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ˈzoʊdiˌæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese zodiac"?

Tôi sinh năm Rồng trong cung hoàng đạo Trung Quốc. — My Chinese zodiac sign is the Dragon.