Tiếng Việt
Cùng một lúc tiếng Anh là gì?
cùng một lúc tiếng Anh là at the same time /æt ðə seɪm taɪm/. Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the same time
Ví dụ câu với cùng một lúc / at the same time
- 1
Chúng tôi đã nghe nhạc và xem phim cùng một lúc.
We listened to music and watched a movie at the same time.
- 2
Anh ấy vừa nấu ăn vừa gọi điện thoại cùng một lúc.
He was cooking and making a phone call at the same time.
Ghi chú dùng từ cùng một lúc
Cùng một lúc dùng để chỉ hai hoặc nhiều hành động xảy ra đồng thời. Các từ liên quan: đồng thời (simultaneously), cùng lúc (concurrently), song song (parallel).
Video minh hoạ cùng một lúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùng một lúc
Câu hỏi thường gặp về "cùng một lúc"
Cùng một lúc tiếng Anh là gì?
Cùng một lúc tiếng Anh là "at the same time" (cụm từ), nghĩa là: Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời cùng nhau.
"at the same time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the same time" nghĩa tiếng Việt là "cùng một lúc". Cùng một lúc dùng để chỉ hai hoặc nhiều hành động xảy ra đồng thời.
Phát âm "at the same time" như thế nào?
"at the same time" có phiên âm IPA /æt ðə seɪm taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the same time"?
We listened to music and watched a movie at the same time. — Chúng tôi đã nghe nhạc và xem phim cùng một lúc.