Tiếng Việt
Lần 2 tiếng Anh là gì?
lần 2 tiếng Anh là second time /ˈsekənd taɪm/. lần thứ hai trong một chuỗi các lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
second time
Ví dụ câu với lần 2 / second time
- 1
Tôi đã gặp anh ấy lần 2 vào tuần trước.
I met him the second time last week.
- 2
Lần 2 của kỳ thi dễ hơn lần 1.
The second time of the exam was easier than the first.
Ghi chú dùng từ lần 2
Là lần thứ hai xảy ra hoặc làm gì đó. Các từ liên quan: lần đầu tiên (first time), lần cuối cùng (last time), lần tiếp theo (next time).
Video minh hoạ lần 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lần 2
Câu hỏi thường gặp về "lần 2"
Lần 2 tiếng Anh là gì?
Lần 2 tiếng Anh là "second time" (danh từ), nghĩa là: lần thứ hai trong một chuỗi các lần.
"second time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"second time" nghĩa tiếng Việt là "lần 2". Là lần thứ hai xảy ra hoặc làm gì đó.
Phát âm "second time" như thế nào?
"second time" có phiên âm IPA /ˈsekənd taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "second time"?
I met him the second time last week. — Tôi đã gặp anh ấy lần 2 vào tuần trước.