The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứng cỏi tiếng Anh là gì?

cứng cỏi tiếng Anh là tough /tʌf/. Cứng cỏi mô tả tính cách hoặc trạng thái của người hoặc vật có khả năng chịu đựng tốt, không dễ bị tổn thương hoặc gãy vỡ.

Hình minh hoạ "cứng cỏi" tiếng Anh là "tough"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tough

Tính từ
/tʌf/

Ví dụ câu với cứng cỏi / tough

  1. 1

    Anh ấy rất cứng cỏi trong mọi thử thách.

    He is very tough in every challenge.

  2. 2

    Vật liệu này rất cứng cỏi và bền bỉ.

    This material is very tough and durable.

Ghi chú dùng từ cứng cỏi

Từ 'cứng cỏi' mô tả tính cách hoặc vật chất có khả năng chịu đựng tốt. Các từ liên quan gồm 'bền bỉ' (resilient), 'kiên cường' (resilient), và 'mạnh mẽ' (strong).

Video minh hoạ cứng cỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứng cỏi

Câu hỏi thường gặp về "cứng cỏi"

Cứng cỏi tiếng Anh là gì?

Cứng cỏi tiếng Anh là "tough" (tính từ), nghĩa là: Cứng cỏi mô tả tính cách hoặc trạng thái của người hoặc vật có khả năng chịu đựng tốt, không dễ bị tổn thương hoặc gãy vỡ.

"tough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tough" nghĩa tiếng Việt là "cứng cỏi". Từ 'cứng cỏi' mô tả tính cách hoặc vật chất có khả năng chịu đựng tốt.

Phát âm "tough" như thế nào?

"tough" có phiên âm IPA /tʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tough"?

He is very tough in every challenge. — Anh ấy rất cứng cỏi trong mọi thử thách.