The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bơi thuyền tiếng Anh là gì?

bơi thuyền tiếng Anh là row /roʊ/. đẩy mái chèo để di chuyển thuyền trên mặt nước.

Hình minh hoạ "bơi thuyền" tiếng Anh là "row"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

row

Động từ
/roʊ/

Ví dụ câu với bơi thuyền / row

  1. 1

    Tôi thích đi bơi thuyền trên hồ vào cuối tuần.

    We went row boating on the lake last weekend.

  2. 2

    Anh ấy học cách bơi thuyền để tham gia cuộc thi sông.

    He learned to row to participate in the river race.

Ghi chú dùng từ bơi thuyền

Bơi thuyền là hành động dùng mái chèo để di chuyển thuyền trên mặt nước. Các từ liên quan: 'paddle' ( mái chèo), 'boat' (thuyền), 'navigation' (định hướng).

Video minh hoạ bơi thuyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bơi thuyền

Câu hỏi thường gặp về "bơi thuyền"

Bơi thuyền tiếng Anh là gì?

Bơi thuyền tiếng Anh là "row" (động từ), nghĩa là: đẩy mái chèo để di chuyển thuyền trên mặt nước.

"row" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"row" nghĩa tiếng Việt là "bơi thuyền". Bơi thuyền là hành động dùng mái chèo để di chuyển thuyền trên mặt nước.

Phát âm "row" như thế nào?

"row" có phiên âm IPA /roʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "row"?

We went row boating on the lake last weekend. — Tôi thích đi bơi thuyền trên hồ vào cuối tuần.