Tiếng Việt
Cuộc chạy đua vũ trang tiếng Anh là gì?
cuộc chạy đua vũ trang tiếng Anh là arms race /ɑːrmz reɪs/. Cuộc cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia để phát triển vũ khí tối tân nhằm nâng cao sức mạnh quân sự của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arms race
Ví dụ câu với cuộc chạy đua vũ trang / arms race
- 1
Các quốc gia tham gia cuộc chạy đua vũ trang để có được sức mạnh quân sự tối đa.
Countries participate in the arms race to achieve maximum military strength.
- 2
Cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia đã làm gia tăng căng thẳng trong khu vực.
The arms race between the two countries has increased tensions in the region.
Ghi chú dùng từ cuộc chạy đua vũ trang
Arms race là cuộc cạnh tranh về vũ khí giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'military buildup' (tăng cường quân sự), 'disarmament' (phi quân sự), 'deterrence' (ngăn chặn).
Video minh hoạ cuộc chạy đua vũ trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc chạy đua vũ trang
Câu hỏi thường gặp về "cuộc chạy đua vũ trang"
Cuộc chạy đua vũ trang tiếng Anh là gì?
Cuộc chạy đua vũ trang tiếng Anh là "arms race" (danh từ), nghĩa là: Cuộc cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia để phát triển vũ khí tối tân nhằm nâng cao sức mạnh quân sự của mình.
"arms race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arms race" nghĩa tiếng Việt là "cuộc chạy đua vũ trang". Arms race là cuộc cạnh tranh về vũ khí giữa các quốc gia.
Phát âm "arms race" như thế nào?
"arms race" có phiên âm IPA /ɑːrmz reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arms race"?
Countries participate in the arms race to achieve maximum military strength. — Các quốc gia tham gia cuộc chạy đua vũ trang để có được sức mạnh quân sự tối đa.