The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cước chuyển phát nhanh tiếng Anh là gì?

cước chuyển phát nhanh tiếng Anh là Express delivery fee /ɪkˈsprɛs dɪˈlɪvəri fiː/. Phí dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hóa hoặc thư từ.

Hình minh hoạ "cước chuyển phát nhanh" tiếng Anh là "Express delivery fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Express delivery fee

Danh từ
/ɪkˈsprɛs dɪˈlɪvəri fiː/

Ví dụ câu với cước chuyển phát nhanh / Express delivery fee

  1. 1

    Phí chuyển phát nhanh của họ là cao hơn so với dịch vụ tiêu chuẩn.

    Their express delivery fee is higher than the standard service.

  2. 2

    Bạn có thể chọn dịch vụ chuyển phát nhanh để nhận hàng trong ngày.

    You can choose the express delivery service to receive the goods on the same day.

Ghi chú dùng từ cước chuyển phát nhanh

Cước chuyển phát nhanh đề cập đến phí dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'shipping fee' (phí vận chuyển), 'standard delivery' (chuyển phát tiêu chuẩn), và 'courier service' (dịch vụ chuyển phát nhanh).

Video minh hoạ cước chuyển phát nhanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cước chuyển phát nhanh

Câu hỏi thường gặp về "cước chuyển phát nhanh"

Cước chuyển phát nhanh tiếng Anh là gì?

Cước chuyển phát nhanh tiếng Anh là "Express delivery fee" (danh từ), nghĩa là: Phí dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hóa hoặc thư từ.

"Express delivery fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Express delivery fee" nghĩa tiếng Việt là "cước chuyển phát nhanh". Cước chuyển phát nhanh đề cập đến phí dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhanh chóng.

Phát âm "Express delivery fee" như thế nào?

"Express delivery fee" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs dɪˈlɪvəri fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Express delivery fee"?

Their express delivery fee is higher than the standard service. — Phí chuyển phát nhanh của họ là cao hơn so với dịch vụ tiêu chuẩn.