The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc giải phẫu tiếng Anh là gì?

Cuộc giải phẫu tiếng Anh là Surgical operation /ˈsɜːʤɪkəl ˌɒpəˈreɪʃən/. Phẫu thuật y học để điều trị hoặc chẩn đoán bệnh bằng cách cắt bỏ hoặc sửa chữa các bộ phận trong cơ thể.

Hình minh hoạ "Cuộc giải phẫu" tiếng Anh là "Surgical operation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Surgical operation

Danh từ
/ˈsɜːʤɪkəl ˌɒpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Cuộc giải phẫu / Surgical operation

  1. 1

    Bác sĩ đã thực hiện một cuộc giải phẫu để loại bỏ khối u.

    The surgeon performed a surgical operation to remove the tumor.

  2. 2

    Sau cuộc giải phẫu, bệnh nhân cần thời gian để hồi phục.

    After the surgical operation, the patient needed time to recover.

Ghi chú dùng từ Cuộc giải phẫu

Cuộc giải phẫu là một thủ thuật y học phức tạp, liên quan đến phẫu thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'anesthesia' (gây mê), 'incision' (vết mổ), 'recovery' (hồi phục).

Video minh hoạ Cuộc giải phẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cuộc giải phẫu

Câu hỏi thường gặp về "Cuộc giải phẫu"

Cuộc giải phẫu tiếng Anh là gì?

Cuộc giải phẫu tiếng Anh là "Surgical operation" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật y học để điều trị hoặc chẩn đoán bệnh bằng cách cắt bỏ hoặc sửa chữa các bộ phận trong cơ thể.

"Surgical operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Surgical operation" nghĩa tiếng Việt là "Cuộc giải phẫu". Cuộc giải phẫu là một thủ thuật y học phức tạp, liên quan đến phẫu thuật.

Phát âm "Surgical operation" như thế nào?

"Surgical operation" có phiên âm IPA /ˈsɜːʤɪkəl ˌɒpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Surgical operation"?

The surgeon performed a surgical operation to remove the tumor. — Bác sĩ đã thực hiện một cuộc giải phẫu để loại bỏ khối u.