The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc gọi đến tiếng Anh là gì?

cuộc gọi đến tiếng Anh là incoming call /ˈɪnkʌmɪŋ kɔːl/. Cuộc gọi đến là cuộc gọi điện thoại mà người nhận cuộc gọi nhận được từ người gọi.

Hình minh hoạ "cuộc gọi đến" tiếng Anh là "incoming call"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

incoming call

Danh từ
/ˈɪnkʌmɪŋ kɔːl/

Ví dụ câu với cuộc gọi đến / incoming call

  1. 1

    Tôi đã nhận một cuộc gọi đến từ số lạ.

    I received an incoming call from an unknown number.

  2. 2

    Bạn có thể trả lời cuộc gọi đến khi nào rảnh.

    You can answer the incoming call when you're free.

Ghi chú dùng từ cuộc gọi đến

Cuộc gọi đến là một dạng cuộc gọi điện thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'outgoing call' (cuộc gọi đi), 'missed call' (cuộc gọi nhỡ), và 'call log' (nhật ký cuộc gọi).

Video minh hoạ cuộc gọi đến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc gọi đến

Câu hỏi thường gặp về "cuộc gọi đến"

Cuộc gọi đến tiếng Anh là gì?

Cuộc gọi đến tiếng Anh là "incoming call" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gọi đến là cuộc gọi điện thoại mà người nhận cuộc gọi nhận được từ người gọi.

"incoming call" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"incoming call" nghĩa tiếng Việt là "cuộc gọi đến". Cuộc gọi đến là một dạng cuộc gọi điện thoại.

Phát âm "incoming call" như thế nào?

"incoming call" có phiên âm IPA /ˈɪnkʌmɪŋ kɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "incoming call"?

I received an incoming call from an unknown number. — Tôi đã nhận một cuộc gọi đến từ số lạ.