Tiếng Việt
Cuộc gọi nhỡ tiếng Anh là gì?
cuộc gọi nhỡ tiếng Anh là missed call /mɪst kɔːl/. Cuộc gọi không được trả lời hoặc không bắt máy, thường để lại thông báo hoặc nhắc nhở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
missed call
Ví dụ câu với cuộc gọi nhỡ / missed call
- 1
Tôi đã nhận được một cuộc gọi nhỡ từ số lạ.
I received a missed call from an unknown number.
- 2
Bạn có thể kiểm tra cuộc gọi nhỡ trong điện thoại của mình.
You can check your missed calls on your phone.
Ghi chú dùng từ cuộc gọi nhỡ
Cuộc gọi nhỡ thường liên quan đến các cuộc gọi chưa được trả lời. Các từ liên quan gồm có 'call back' (gọi lại), 'voicemail' (hộp thư thoại), và 'notification' (thông báo).
Video minh hoạ cuộc gọi nhỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc gọi nhỡ
Câu hỏi thường gặp về "cuộc gọi nhỡ"
Cuộc gọi nhỡ tiếng Anh là gì?
Cuộc gọi nhỡ tiếng Anh là "missed call" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gọi không được trả lời hoặc không bắt máy, thường để lại thông báo hoặc nhắc nhở.
"missed call" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"missed call" nghĩa tiếng Việt là "cuộc gọi nhỡ". Cuộc gọi nhỡ thường liên quan đến các cuộc gọi chưa được trả lời.
Phát âm "missed call" như thế nào?
"missed call" có phiên âm IPA /mɪst kɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "missed call"?
I received a missed call from an unknown number. — Tôi đã nhận được một cuộc gọi nhỡ từ số lạ.