Tiếng Việt
Cuộc hẹn hò tiếng Anh là gì?
cuộc hẹn hò tiếng Anh là date /deɪt/. Cuộc gặp gỡ giữa hai người thường để hẹn hò hoặc gặp mặt nhau để tìm hiểu hoặc vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
date
Ví dụ câu với cuộc hẹn hò / date
- 1
Chúng tôi có một cuộc hẹn hò vào tối nay.
We have a date tonight.
- 2
Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc hẹn hò lãng mạn vào cuối tuần.
They planned a romantic date for the weekend.
Ghi chú dùng từ cuộc hẹn hò
'Date' trong tiếng Anh dùng để chỉ cuộc hẹn hò hoặc cuộc gặp gỡ giữa hai người. Các từ liên quan gồm 'romance' (tình cảm lãng mạn), 'meeting' (cuộc họp), 'appointment' (lịch hẹn).
Video minh hoạ cuộc hẹn hò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc hẹn hò
Câu hỏi thường gặp về "cuộc hẹn hò"
Cuộc hẹn hò tiếng Anh là gì?
Cuộc hẹn hò tiếng Anh là "date" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gặp gỡ giữa hai người thường để hẹn hò hoặc gặp mặt nhau để tìm hiểu hoặc vui chơi.
"date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"date" nghĩa tiếng Việt là "cuộc hẹn hò". 'Date' trong tiếng Anh dùng để chỉ cuộc hẹn hò hoặc cuộc gặp gỡ giữa hai người.
Phát âm "date" như thế nào?
"date" có phiên âm IPA /deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "date"?
We have a date tonight. — Chúng tôi có một cuộc hẹn hò vào tối nay.