Tiếng Việt
Cuộc hôn nhân tiếng Anh là gì?
cuộc hôn nhân tiếng Anh là marriage /ˈmærɪʤ/. Sự kết hợp hợp pháp giữa hai người theo luật pháp để trở thành vợ chồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marriage
Ví dụ câu với cuộc hôn nhân / marriage
- 1
Họ đã tổ chức một đám cưới lớn để kỷ niệm cuộc hôn nhân của mình.
They had a big wedding to celebrate their marriage.
- 2
Cuộc hôn nhân của họ kéo dài hơn 50 năm trước khi chia tay.
Their marriage lasted over 50 years before they separated.
Ghi chú dùng từ cuộc hôn nhân
Cuộc hôn nhân là sự liên kết giữa hai người theo pháp luật. Các từ liên quan: 'marital' (thuộc về hôn nhân), 'spouse' (vợ hoặc chồng), 'divorce' (ly hôn).
Video minh hoạ cuộc hôn nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc hôn nhân
Câu hỏi thường gặp về "cuộc hôn nhân"
Cuộc hôn nhân tiếng Anh là gì?
Cuộc hôn nhân tiếng Anh là "marriage" (danh từ), nghĩa là: Sự kết hợp hợp pháp giữa hai người theo luật pháp để trở thành vợ chồng.
"marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marriage" nghĩa tiếng Việt là "cuộc hôn nhân". Cuộc hôn nhân là sự liên kết giữa hai người theo pháp luật.
Phát âm "marriage" như thế nào?
"marriage" có phiên âm IPA /ˈmærɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marriage"?
They had a big wedding to celebrate their marriage. — Họ đã tổ chức một đám cưới lớn để kỷ niệm cuộc hôn nhân của mình.