The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc họp đột xuất tiếng Anh là gì?

cuộc họp đột xuất tiếng Anh là emergency meeting /ɪˈmɜːʤənsi ˈmiːtɪŋ/. Cuộc họp diễn ra bất ngờ để giải quyết vấn đề khẩn cấp.

Hình minh hoạ "cuộc họp đột xuất" tiếng Anh là "emergency meeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emergency meeting

Danh từ
/ɪˈmɜːʤənsi ˈmiːtɪŋ/

Ví dụ câu với cuộc họp đột xuất / emergency meeting

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp đột xuất để xử lý khủng hoảng.

    We held an emergency meeting to address the crisis.

  2. 2

    Cuộc họp đột xuất này rất quan trọng để đưa ra quyết định nhanh chóng.

    This emergency meeting is crucial for quick decision-making.

Ghi chú dùng từ cuộc họp đột xuất

Cuộc họp đột xuất là cuộc họp gấp để xử lý tình huống khẩn cấp. Các từ liên quan: 'urgent' (khẩn cấp), 'crisis' (khủng hoảng), 'urgent meeting' (cuộc họp gấp).

Video minh hoạ cuộc họp đột xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc họp đột xuất

Câu hỏi thường gặp về "cuộc họp đột xuất"

Cuộc họp đột xuất tiếng Anh là gì?

Cuộc họp đột xuất tiếng Anh là "emergency meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp diễn ra bất ngờ để giải quyết vấn đề khẩn cấp.

"emergency meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emergency meeting" nghĩa tiếng Việt là "cuộc họp đột xuất". Cuộc họp đột xuất là cuộc họp gấp để xử lý tình huống khẩn cấp.

Phát âm "emergency meeting" như thế nào?

"emergency meeting" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːʤənsi ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emergency meeting"?

We held an emergency meeting to address the crisis. — Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp đột xuất để xử lý khủng hoảng.