The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc họp thượng đỉnh tiếng Anh là gì?

cuộc họp thượng đỉnh tiếng Anh là summit meeting /ˈsʌmɪt ˈmiːtɪŋ/. Cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo quốc gia để thảo luận các vấn đề quan trọng.

Hình minh hoạ "cuộc họp thượng đỉnh" tiếng Anh là "summit meeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

summit meeting

Danh từ
/ˈsʌmɪt ˈmiːtɪŋ/

Ví dụ câu với cuộc họp thượng đỉnh / summit meeting

  1. 1

    The leaders attended the summit meeting to discuss climate change.

    Các nhà lãnh đạo đã tham dự cuộc họp thượng đỉnh để bàn về biến đổi khí hậu.

  2. 2

    The summit meeting was held in Geneva to negotiate peace treaties.

    Cuộc họp thượng đỉnh được tổ chức tại Geneva để đàm phán các hiệp ước hòa bình.

Ghi chú dùng từ cuộc họp thượng đỉnh

Cuộc họp thượng đỉnh thường liên quan đến các nhà lãnh đạo cấp cao. Các từ liên quan: 'conference' (hội nghị), 'negotiation' (đàm phán), 'diplomacy' (ngoại giao).

Video minh hoạ cuộc họp thượng đỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc họp thượng đỉnh

Câu hỏi thường gặp về "cuộc họp thượng đỉnh"

Cuộc họp thượng đỉnh tiếng Anh là gì?

Cuộc họp thượng đỉnh tiếng Anh là "summit meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo quốc gia để thảo luận các vấn đề quan trọng.

"summit meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"summit meeting" nghĩa tiếng Việt là "cuộc họp thượng đỉnh". Cuộc họp thượng đỉnh thường liên quan đến các nhà lãnh đạo cấp cao.

Phát âm "summit meeting" như thế nào?

"summit meeting" có phiên âm IPA /ˈsʌmɪt ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "summit meeting"?

Các nhà lãnh đạo đã tham dự cuộc họp thượng đỉnh để bàn về biến đổi khí hậu. — The leaders attended the summit meeting to discuss climate change.