Tiếng Việt
Thượng đỉnh tiếng Anh là gì?
thượng đỉnh tiếng Anh là Summit /ˈsʌm.ɪt/. đỉnh cao nhất của một ngọn núi hoặc điểm cao nhất trong một cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Summit
Ví dụ câu với thượng đỉnh / Summit
- 1
Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau tại đỉnh núi để thảo luận về hợp tác.
The world leaders met at the summit to discuss cooperation.
- 2
Đây là đỉnh cao của sự nghiệp của anh ấy.
This is the summit of his career.
Ghi chú dùng từ thượng đỉnh
Thượng đỉnh thường dùng để chỉ điểm cao nhất của núi hoặc cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo. Các từ liên quan: 'peak' (đỉnh), 'apex' (đỉnh cao), 'climax' (đỉnh điểm).
Video minh hoạ thượng đỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thượng đỉnh
Câu hỏi thường gặp về "thượng đỉnh"
Thượng đỉnh tiếng Anh là gì?
Thượng đỉnh tiếng Anh là "Summit" (danh từ), nghĩa là: đỉnh cao nhất của một ngọn núi hoặc điểm cao nhất trong một cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo.
"Summit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Summit" nghĩa tiếng Việt là "thượng đỉnh". Thượng đỉnh thường dùng để chỉ điểm cao nhất của núi hoặc cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo.
Phát âm "Summit" như thế nào?
"Summit" có phiên âm IPA /ˈsʌm.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Summit"?
The world leaders met at the summit to discuss cooperation. — Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau tại đỉnh núi để thảo luận về hợp tác.