Tiếng Việt
Cuộc sống hiện đại tiếng Anh là gì?
cuộc sống hiện đại tiếng Anh là modern life /ˈmɑdərn laɪf/. Cuộc sống hiện đại đề cập đến lối sống và các hoạt động của con người trong thời đại ngày nay, thường liên quan đến công nghệ, tiện nghi và tốc độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modern life
Ví dụ câu với cuộc sống hiện đại / modern life
- 1
Trong cuộc sống hiện đại, công nghệ đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động hàng ngày.
In modern life, technology plays a central role in daily activities.
- 2
Cuộc sống hiện đại mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức mới.
Modern life offers many conveniences but also presents new challenges.
Ghi chú dùng từ cuộc sống hiện đại
Cuộc sống hiện đại thể hiện lối sống ngày nay, liên quan đến các thuật ngữ như công nghệ (technology), tiện nghi (convenience), và tốc độ (speed).
Video minh hoạ cuộc sống hiện đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống hiện đại
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống hiện đại"
Cuộc sống hiện đại tiếng Anh là gì?
Cuộc sống hiện đại tiếng Anh là "modern life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống hiện đại đề cập đến lối sống và các hoạt động của con người trong thời đại ngày nay, thường liên quan đến công nghệ, tiện nghi và tốc độ cao.
"modern life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modern life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống hiện đại". Cuộc sống hiện đại thể hiện lối sống ngày nay, liên quan đến các thuật ngữ như công nghệ (technology), tiện nghi (convenience), và tốc độ (speed).
Phát âm "modern life" như thế nào?
"modern life" có phiên âm IPA /ˈmɑdərn laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modern life"?
In modern life, technology plays a central role in daily activities. — Trong cuộc sống hiện đại, công nghệ đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động hàng ngày.