Tiếng Việt
Cuộc sống hiện tại tiếng Anh là gì?
cuộc sống hiện tại tiếng Anh là present life /ˈprɛzənt laɪf/. Cuộc sống hiện tại đề cập đến trạng thái và hoạt động của con người trong thời điểm hiện tại, phản ánh cuộc sống hàng ngày và các trải nghiệm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
present life
Ví dụ câu với cuộc sống hiện tại / present life
- 1
Tôi đang tận hưởng cuộc sống hiện tại của mình.
I am enjoying my present life.
- 2
Chúng ta cần trân trọng cuộc sống hiện tại và không quá lo lắng về tương lai.
We should cherish our present life and not worry too much about the future.
Ghi chú dùng từ cuộc sống hiện tại
Cuộc sống hiện tại liên quan đến các khái niệm như 'hiện tại' (present), 'thời điểm này' (this moment), và 'đời sống' (lifestyle).
Video minh hoạ cuộc sống hiện tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống hiện tại
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống hiện tại"
Cuộc sống hiện tại tiếng Anh là gì?
Cuộc sống hiện tại tiếng Anh là "present life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống hiện tại đề cập đến trạng thái và hoạt động của con người trong thời điểm hiện tại, phản ánh cuộc sống hàng ngày và các trải nghiệm hiện tại.
"present life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"present life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống hiện tại". Cuộc sống hiện tại liên quan đến các khái niệm như 'hiện tại' (present), 'thời điểm này' (this moment), và 'đời sống' (lifestyle).
Phát âm "present life" như thế nào?
"present life" có phiên âm IPA /ˈprɛzənt laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "present life"?
I am enjoying my present life. — Tôi đang tận hưởng cuộc sống hiện tại của mình.