The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc sống khó khăn tiếng Anh là gì?

cuộc sống khó khăn tiếng Anh là hard life /hɑrd laɪf/. Cuộc sống gặp nhiều khó khăn, thử thách và thiếu thốn.

Hình minh hoạ "cuộc sống khó khăn" tiếng Anh là "hard life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hard life

Danh từ
/hɑrd laɪf/

Ví dụ câu với cuộc sống khó khăn / hard life

  1. 1

    Anh ấy đã trải qua một cuộc sống khó khăn trước khi thành công.

    He went through a hard life before succeeding.

  2. 2

    Cuộc sống khó khăn khiến cô ấy trở nên mạnh mẽ hơn.

    A hard life made her stronger.

Ghi chú dùng từ cuộc sống khó khăn

Từ này mô tả cuộc sống đầy thử thách và gian nan. Các từ liên quan gồm 'adversity' (nghịch cảnh), 'struggle' (cuộc đấu tranh), 'poverty' (nghèo đói).

Video minh hoạ cuộc sống khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc sống khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống khó khăn"

Cuộc sống khó khăn tiếng Anh là gì?

Cuộc sống khó khăn tiếng Anh là "hard life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống gặp nhiều khó khăn, thử thách và thiếu thốn.

"hard life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hard life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống khó khăn". Từ này mô tả cuộc sống đầy thử thách và gian nan.

Phát âm "hard life" như thế nào?

"hard life" có phiên âm IPA /hɑrd laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hard life"?

He went through a hard life before succeeding. — Anh ấy đã trải qua một cuộc sống khó khăn trước khi thành công.