Tiếng Việt
Cuộc trưng bày tiếng Anh là gì?
cuộc trưng bày tiếng Anh là display /dɪsˈpleɪ/. Sự trình bày hoặc trưng bày các vật phẩm để người xem có thể nhìn thấy. Thường dùng trong các triển lãm hoặc cuộc triển lãm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
display
Ví dụ câu với cuộc trưng bày / display
- 1
Triển lãm nghệ thuật có một cuộc trưng bày các tác phẩm mới của các họa sĩ nổi tiếng.
The museum's display of ancient artifacts attracted many visitors.
- 2
Cuộc trưng bày sản phẩm mới thu hút sự chú ý của khách hàng.
The store's display of new products was very attractive.
Ghi chú dùng từ cuộc trưng bày
Cuộc trưng bày là quá trình trình bày các vật phẩm để mọi người có thể xem. Các từ liên quan gồm có 'exhibition' (triển lãm), 'showcase' (trưng bày, giới thiệu), 'expose' (phơi bày, trưng bày).
Video minh hoạ cuộc trưng bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc trưng bày
Câu hỏi thường gặp về "cuộc trưng bày"
Cuộc trưng bày tiếng Anh là gì?
Cuộc trưng bày tiếng Anh là "display" (danh từ), nghĩa là: Sự trình bày hoặc trưng bày các vật phẩm để người xem có thể nhìn thấy. Thường dùng trong các triển lãm hoặc cuộc triển lãm.
"display" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"display" nghĩa tiếng Việt là "cuộc trưng bày". Cuộc trưng bày là quá trình trình bày các vật phẩm để mọi người có thể xem.
Phát âm "display" như thế nào?
"display" có phiên âm IPA /dɪsˈpleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "display"?
The museum's display of ancient artifacts attracted many visitors. — Triển lãm nghệ thuật có một cuộc trưng bày các tác phẩm mới của các họa sĩ nổi tiếng.