The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

6 tháng cuối năm tiếng Anh là gì?

6 tháng cuối năm tiếng Anh là second half of the year /ˈsɛkənd hɑːf ɒv ðə jɪə/. Nửa cuối của năm, từ tháng 7 đến tháng 12.

Hình minh hoạ "6 tháng cuối năm" tiếng Anh là "second half of the year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second half of the year

Danh từ
/ˈsɛkənd hɑːf ɒv ðə jɪə/

Ví dụ câu với 6 tháng cuối năm / second half of the year

  1. 1

    The second half of the year is often busier for retailers.

    Nửa cuối của năm thường bận rộn hơn đối với các nhà bán lẻ.

  2. 2

    We plan to review our progress in the second half of the year.

    Chúng tôi dự định xem xét tiến trình của mình trong nửa cuối năm.

Ghi chú dùng từ 6 tháng cuối năm

Thời gian từ tháng 7 đến tháng 12 trong năm. Các từ liên quan: 'first half of the year' (nửa đầu năm), 'annual report' (báo cáo hàng năm), 'mid-year' (giữa năm).

Video minh hoạ 6 tháng cuối năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 6 tháng cuối năm

Câu hỏi thường gặp về "6 tháng cuối năm"

6 tháng cuối năm tiếng Anh là gì?

6 tháng cuối năm tiếng Anh là "second half of the year" (danh từ), nghĩa là: Nửa cuối của năm, từ tháng 7 đến tháng 12.

"second half of the year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second half of the year" nghĩa tiếng Việt là "6 tháng cuối năm". Thời gian từ tháng 7 đến tháng 12 trong năm.

Phát âm "second half of the year" như thế nào?

"second half of the year" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd hɑːf ɒv ðə jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second half of the year"?

Nửa cuối của năm thường bận rộn hơn đối với các nhà bán lẻ. — The second half of the year is often busier for retailers.