The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thưởng cuối năm tiếng Anh là gì?

thưởng cuối năm tiếng Anh là year-end bonus /jɪr-ɛnd ˈboʊnəs/. Tiền thưởng được trả vào cuối năm cho nhân viên dựa trên thành tích làm việc hoặc lợi nhuận của công ty.

Hình minh hoạ "thưởng cuối năm" tiếng Anh là "year-end bonus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

year-end bonus

Danh từ
/jɪr-ɛnd ˈboʊnəs/

Ví dụ câu với thưởng cuối năm / year-end bonus

  1. 1

    Nhân viên mong đợi thưởng cuối năm để trang trải chi phí dịp lễ.

    Employees look forward to their year-end bonus to cover holiday expenses.

  2. 2

    Công ty đã tăng thưởng cuối năm để ghi nhận nỗ lực của nhân viên.

    The company increased the year-end bonus to recognize employees' efforts.

Ghi chú dùng từ thưởng cuối năm

Thưởng cuối năm là phần thưởng tài chính dành cho nhân viên vào cuối năm, thường dựa trên hiệu suất làm việc hoặc lợi nhuận của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus' (tiền thưởng), 'performance' (hiệu suất), 'profit' (lợi nhuận).

Video minh hoạ thưởng cuối năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thưởng cuối năm

Câu hỏi thường gặp về "thưởng cuối năm"

Thưởng cuối năm tiếng Anh là gì?

Thưởng cuối năm tiếng Anh là "year-end bonus" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng được trả vào cuối năm cho nhân viên dựa trên thành tích làm việc hoặc lợi nhuận của công ty.

"year-end bonus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"year-end bonus" nghĩa tiếng Việt là "thưởng cuối năm". Thưởng cuối năm là phần thưởng tài chính dành cho nhân viên vào cuối năm, thường dựa trên hiệu suất làm việc hoặc lợi nhuận của công ty.

Phát âm "year-end bonus" như thế nào?

"year-end bonus" có phiên âm IPA /jɪr-ɛnd ˈboʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "year-end bonus"?

Employees look forward to their year-end bonus to cover holiday expenses. — Nhân viên mong đợi thưởng cuối năm để trang trải chi phí dịp lễ.