The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyết toán cuối năm tiếng Anh là gì?

quyết toán cuối năm tiếng Anh là Year-end settlement /jɪər-ɛnd ˈsɛtlmənt/. Quá trình tổng hợp và xác nhận các số liệu tài chính cuối năm để hoàn tất báo cáo tài chính.

Hình minh hoạ "quyết toán cuối năm" tiếng Anh là "Year-end settlement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Year-end settlement

Danh từ
/jɪər-ɛnd ˈsɛtlmənt/

Ví dụ câu với quyết toán cuối năm / Year-end settlement

  1. 1

    Chúng tôi đã hoàn thành quyết toán cuối năm vào tháng 12.

    We completed the year-end settlement in December.

  2. 2

    Quyết toán cuối năm giúp doanh nghiệp xác định lợi nhuận chính xác.

    Year-end settlement helps the company determine accurate profits.

Ghi chú dùng từ quyết toán cuối năm

Quyết toán cuối năm là quá trình kiểm tra và tổng hợp số liệu tài chính cuối năm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'báo cáo tài chính' (financial report), 'kiểm toán' (audit), và 'lợi nhuận' (profit).

Video minh hoạ quyết toán cuối năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyết toán cuối năm

Câu hỏi thường gặp về "quyết toán cuối năm"

Quyết toán cuối năm tiếng Anh là gì?

Quyết toán cuối năm tiếng Anh là "Year-end settlement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tổng hợp và xác nhận các số liệu tài chính cuối năm để hoàn tất báo cáo tài chính.

"Year-end settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Year-end settlement" nghĩa tiếng Việt là "quyết toán cuối năm". Quyết toán cuối năm là quá trình kiểm tra và tổng hợp số liệu tài chính cuối năm.

Phát âm "Year-end settlement" như thế nào?

"Year-end settlement" có phiên âm IPA /jɪər-ɛnd ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Year-end settlement"?

We completed the year-end settlement in December. — Chúng tôi đã hoàn thành quyết toán cuối năm vào tháng 12.