Tiếng Việt
Cướp bóc tiếng Anh là gì?
cướp bóc tiếng Anh là looting /ˈluːtɪŋ/. Hành động lấy đi tài sản của người khác một cách trái phép, thường trong các cuộc cướp hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
looting
Ví dụ câu với cướp bóc / looting
- 1
Trong chiến tranh, nhiều thành phố bị cướp bóc nặng nề.
During the war, many cities were heavily looted.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ nhóm cướp bóc tại trung tâm thương mại.
The police arrested the looting gang at the shopping mall.
Ghi chú dùng từ cướp bóc
Cướp bóc là hành động lấy đi tài sản của người khác một cách trái phép, thường xảy ra trong các cuộc chiến hoặc bạo loạn. Các từ liên quan: 'robbery' (trộm cắp), 'plunder' (cướp bóc, chiếm đoạt), 'raid' (đột kích).
Video minh hoạ cướp bóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cướp bóc
Câu hỏi thường gặp về "cướp bóc"
Cướp bóc tiếng Anh là gì?
Cướp bóc tiếng Anh là "looting" (danh từ), nghĩa là: Hành động lấy đi tài sản của người khác một cách trái phép, thường trong các cuộc cướp hoặc chiến tranh.
"looting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"looting" nghĩa tiếng Việt là "cướp bóc". Cướp bóc là hành động lấy đi tài sản của người khác một cách trái phép, thường xảy ra trong các cuộc chiến hoặc bạo loạn.
Phát âm "looting" như thế nào?
"looting" có phiên âm IPA /ˈluːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "looting"?
During the war, many cities were heavily looted. — Trong chiến tranh, nhiều thành phố bị cướp bóc nặng nề.