The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cướp quyền tiếng Anh là gì?

cướp quyền tiếng Anh là usurpation /juːˌzɜːpˈeɪʃən/. Hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc vị trí một cách trái phép.

Hình minh hoạ "cướp quyền" tiếng Anh là "usurpation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

usurpation

Danh từ
/juːˌzɜːpˈeɪʃən/

Ví dụ câu với cướp quyền / usurpation

  1. 1

    Việc cướp quyền của chính phủ đã gây ra nhiều xáo trộn trong xã hội.

    The usurpation of power by the dictator led to widespread unrest.

  2. 2

    Anh ta bị cáo buộc cướp quyền của người kế nhiệm trong công ty.

    He was accused of usurpation of his predecessor's authority in the company.

Ghi chú dùng từ cướp quyền

Usurpation là hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc chức vụ một cách trái phép. Các từ liên quan: 'usurper' (kẻ chiếm đoạt), 'overthrow' (lật đổ), 'seize' (chiếm đoạt).

Video minh hoạ cướp quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cướp quyền

Câu hỏi thường gặp về "cướp quyền"

Cướp quyền tiếng Anh là gì?

Cướp quyền tiếng Anh là "usurpation" (danh từ), nghĩa là: Hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc vị trí một cách trái phép.

"usurpation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"usurpation" nghĩa tiếng Việt là "cướp quyền". Usurpation là hành động chiếm đoạt quyền lực hoặc chức vụ một cách trái phép.

Phát âm "usurpation" như thế nào?

"usurpation" có phiên âm IPA /juːˌzɜːpˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "usurpation"?

The usurpation of power by the dictator led to widespread unrest. — Việc cướp quyền của chính phủ đã gây ra nhiều xáo trộn trong xã hội.