Tiếng Việt
Cướp ngày tiếng Anh là gì?
cướp ngày tiếng Anh là daylight robbery /ˈdeɪlaɪt ˈrɒbərɪ/. Hành động lấy cắp hoặc đòi tiền một cách công khai, thường diễn ra vào ban ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daylight robbery
Ví dụ câu với cướp ngày / daylight robbery
- 1
Họ đã thực hiện một vụ cướp ngày tại cửa hàng vào buổi sáng.
They committed a daylight robbery at the store in the morning.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ nhóm cướp ngày sau khi gây ra vụ trộm lớn.
The police arrested the daylight robbers after the big theft.
Ghi chú dùng từ cướp ngày
Cướp ngày là hành động trộm cắp diễn ra vào ban ngày, thường dễ bị phát hiện hơn. Các từ liên quan: theft (trộm cắp), robbery (cướp), burglary (đột nhập trộm cắp).
Video minh hoạ cướp ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cướp ngày
Câu hỏi thường gặp về "cướp ngày"
Cướp ngày tiếng Anh là gì?
Cướp ngày tiếng Anh là "daylight robbery" (danh từ), nghĩa là: Hành động lấy cắp hoặc đòi tiền một cách công khai, thường diễn ra vào ban ngày.
"daylight robbery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daylight robbery" nghĩa tiếng Việt là "cướp ngày". Cướp ngày là hành động trộm cắp diễn ra vào ban ngày, thường dễ bị phát hiện hơn.
Phát âm "daylight robbery" như thế nào?
"daylight robbery" có phiên âm IPA /ˈdeɪlaɪt ˈrɒbərɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daylight robbery"?
They committed a daylight robbery at the store in the morning. — Họ đã thực hiện một vụ cướp ngày tại cửa hàng vào buổi sáng.