The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cướp giật tiếng Anh là gì?

cướp giật tiếng Anh là snatching /ˈsnætʃɪŋ/. Hành động lấy trộm hoặc giật đồ của người khác một cách nhanh chóng, thường trong các vụ cướp giật đường phố.

Hình minh hoạ "cướp giật" tiếng Anh là "snatching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snatching

Danh từ
/ˈsnætʃɪŋ/

Ví dụ câu với cướp giật / snatching

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì cướp giật túi xách của phụ nữ đi bộ trên phố.

    He was arrested for snatching a woman's purse on the street.

  2. 2

    Cảnh sát đã bắt giữ nhóm cướp giật trong vòng một tuần.

    The police caught the snatching gang within a week.

Ghi chú dùng từ cướp giật

Cướp giật là hành vi trộm cắp nhanh chóng, thường xảy ra ngoài đường. Các từ liên quan gồm 'theft' (trộm cắp), 'robbery' (cướp), và 'pickpocketing' ( móc túi).

Video minh hoạ cướp giật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cướp giật

Câu hỏi thường gặp về "cướp giật"

Cướp giật tiếng Anh là gì?

Cướp giật tiếng Anh là "snatching" (danh từ), nghĩa là: Hành động lấy trộm hoặc giật đồ của người khác một cách nhanh chóng, thường trong các vụ cướp giật đường phố.

"snatching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snatching" nghĩa tiếng Việt là "cướp giật". Cướp giật là hành vi trộm cắp nhanh chóng, thường xảy ra ngoài đường.

Phát âm "snatching" như thế nào?

"snatching" có phiên âm IPA /ˈsnætʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snatching"?

He was arrested for snatching a woman's purse on the street. — Anh ấy bị bắt vì cướp giật túi xách của phụ nữ đi bộ trên phố.