Tiếng Việt
Cướp phá tiếng Anh là gì?
cướp phá tiếng Anh là plundering /ˈplʌndərɪŋ/. Hành động cướ đoạt tài sản một cách tàn bạo, thường trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plundering
Ví dụ câu với cướp phá / plundering
- 1
Trong chiến tranh, cướp phá thường gây thiệt hại lớn cho dân cư.
During the war, plundering caused significant damage to the local population.
- 2
Các đội cướp phá đã bị bắt giữ sau khi gây ra vụ trộm lớn.
The plundering gangs were captured after committing a major theft.
Ghi chú dùng từ cướp phá
Cướp phá là hành động lấy đi tài sản của người khác một cách tàn bạo, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột. Các từ liên quan gồm 'raiding' (đột kích), 'looting' (cướp bóc), và 'pillaging' (cướp phá, đặc biệt trong chiến tranh).
Video minh hoạ cướp phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cướp phá
Câu hỏi thường gặp về "cướp phá"
Cướp phá tiếng Anh là gì?
Cướp phá tiếng Anh là "plundering" (danh từ), nghĩa là: Hành động cướ đoạt tài sản một cách tàn bạo, thường trong chiến tranh hoặc xung đột.
"plundering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plundering" nghĩa tiếng Việt là "cướp phá". Cướp phá là hành động lấy đi tài sản của người khác một cách tàn bạo, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột.
Phát âm "plundering" như thế nào?
"plundering" có phiên âm IPA /ˈplʌndərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plundering"?
During the war, plundering caused significant damage to the local population. — Trong chiến tranh, cướp phá thường gây thiệt hại lớn cho dân cư.