The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cựu chiến binh tiếng Anh là gì?

cựu chiến binh tiếng Anh là veteran /ˈvetərən/. Người từng tham gia chiến tranh hoặc đã phục vụ trong quân đội trước đây.

Hình minh hoạ "cựu chiến binh" tiếng Anh là "veteran"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

veteran

Danh từ
/ˈvetərən/

Ví dụ câu với cựu chiến binh / veteran

  1. 1

    Anh ấy là một cựu chiến binh đã chiến đấu trong chiến tranh Việt Nam.

    He is a veteran who fought in the Vietnam War.

  2. 2

    Các cựu chiến binh thường nhận được sự kính trọng của xã hội.

    Veterans are often respected by society.

Ghi chú dùng từ cựu chiến binh

Cựu chiến binh là người từng phục vụ trong quân đội hoặc tham gia chiến tranh. Các từ liên quan: 'soldier' (lính), 'military' (quân đội), 'service' (dịch vụ quân sự).

Video minh hoạ cựu chiến binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cựu chiến binh

Câu hỏi thường gặp về "cựu chiến binh"

Cựu chiến binh tiếng Anh là gì?

Cựu chiến binh tiếng Anh là "veteran" (danh từ), nghĩa là: Người từng tham gia chiến tranh hoặc đã phục vụ trong quân đội trước đây.

"veteran" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"veteran" nghĩa tiếng Việt là "cựu chiến binh". Cựu chiến binh là người từng phục vụ trong quân đội hoặc tham gia chiến tranh.

Phát âm "veteran" như thế nào?

"veteran" có phiên âm IPA /ˈvetərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "veteran"?

He is a veteran who fought in the Vietnam War. — Anh ấy là một cựu chiến binh đã chiến đấu trong chiến tranh Việt Nam.